DA NHẠY CẢM | SENSITIVE SKIN

Limited Edition - Rau Má / Centella Asiatica / ペニーワー - PALM FREE SOAP 110GR

mixherb, lemaistore, xà bông,

135,000₫

Rau má: Công dụng của loài cây quen thuộc

Rau má - Công dụng của loài cây quen thuộc

Từ xưa đến nay, rau má được dùng rất phổ biến trong đời sống. Loại rau này xuất hiện trong các bữa ăn gia đình để nấu canh, ăn sống, làm nước ép uống giải khát vào mùa hè, hoặc là phơi khô sắc làm nước uống.  Bên cạnh đó, rau má còn có công dụng là một vị thuốc dùng trong phạm vi nhân dân. Cùng tìm hiểu thêm về loại rau quen thuộc này thông qua bài viết sau đây.

1. Đặc điểm của Rau má

Rau má (Herba Centellae asiaticae) còn gọi là tích tuyết thảo, họ Hoa tán (Apiaceae).

Đây là một loại cỏ mọc bò, có rễ ở các mấu, thân gầy, nhẵn. Lá có cuống dài, phiến lá khía tai bèo tròn, gốc lá hình tim. Cụm hoa đơn mọc ở kẽ lá, gồm 1 đến 5 hoa nhỏ. Quả dẹt.

Rau má
Rau má

2. Phân bố, thu hái, chế biến

Ở nước ta, cây mọc tự nhiên khắp nơi, từ vùng hải đảo, ven biển đến vùng núi. Cây ưa ẩm, hơi chịu bóng, mọc thành đám ở vườn, bãi sông suối, nương rẫy, bờ ruộng và ven rừng.

Nguồn rau má tự nhiên dồi dào nhưng chỉ mới được khai thác dùng tại chỗ, chưa trở thành mặt hàng thương mại hóa.

Bộ phận dùng: Toàn cây, thường được dùng tươi hoặc có thể phơi sấy khô. Thu hái quanh năm.

3. Thành phần hóa học của rau má

Nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học nổi bật nhất trong rau má là nhóm Terpene. Trong đó, Asiaticoside là một triterpene glycoside chiếm hàm lượng nhiều nhất. Người ta cho rằng, trong cơ thể Asiaticoside thủy phân thành đường và Asiatic Acid – sản phẩm trao đổi chất chịu trách nhiệm trong việc chữa bệnh.

Asiaticoside có khả năng kháng khuẩnhoạt tính diệt nấm chống lại được mầm bệnh và nấm.

Ngoài ra, trong rau má còn có 1 lượng nhỏ tinh dầu, cũng có khả năng kháng khuẩn.

4. Tác dụng dược lý

4.1. Công dụng kháng khuẩn

Hoạt chất asiaticoside đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị bệnh phong, do làm tan bao bằng chất giống sáp của trực khuẩn phong, làm cho nó trở nên mỏng manh và dễ bị phá hủy.

Nước rau má sắc có tác dụng kháng khuẩn đối với trực khuẩn mủ xanh và tụ cầu khuẩn vàng.

Ngoài ra, trong một nghiên cứu còn cho thấy, dịch chiết rau má có khả năng ức chế một số vi sinh vật gây bệnh trên da như vi khuẩn P. acnes, S. aureus, S. epidermidis, vi nấm C. Albicans.

4.2. Kích thích tái tổ chức tế bào

Thuốc mỡ rau má có tác dụng kích thích tái tạo tổ chức tế bào và điều chỉnh quá trình lên sẹo của vết thương do gây bỏng thực nghiệm. Tại vết bỏng sẽ phát triển tổ chức hạt, lên da non và liền sẹo tốt.

Đối với vết thương do loét, viêm mô tế bào, rau má cũng có tác dụng kích thích sự tổng hợp colagen I và fibronectin, góp phần làm lành vết thương.

4.3. Tác dụng lên hệ thần kinh, mạch máu

Dịch chiết rau má có hoạt tính chống co thắt, hạ sốt, ức chế hệ thần kinh trung ương, an thần và hạ áp.

Rau má có tác dụng gây ngủ, giảm đau trung gian qua các thụ thể đáp ứng với thuốc phiện. Cao cồn ethylic có hoạt tính chống stress, trong đó có stress gây ra loét dạ dày ở vật thí nghiệm.

Đối với mạch máu, rau má có thể tăng cường sức bền thành mạch.

4.4. Độc tính

Rau má khá lành tính. Chỉ độc khi dùng liều rất lớn, hoặc liều thời gian dài. Nó có thể gây mệt, nhức đầu, chóng mặt, đôi khi là hôn mê.

5. Công dụng rau má theo Y học cổ truyền

Rau má có vị hơi đắng, ngọt, tính hơi mát.

Tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, chữa sốt; chữa rôm sảy, mẩn ngứa, bệnh về gan, viêm họng, lợi sữa. 

6. Công dụng rau má theo Y học hiện đại

Y học hiện đại sử dụng rau má và Saponin toàn phần trong Rau má để điều trị bỏng độ II và III, vết thương và các tổn thương ngoài da.

Nó cùng được dùng để ngăn ngừa sự sừng hóa tạo sẹo lồi.

Dịch chiết được dùng ngoài để tăng cường sự lành vết thương, đặc biệt trong hậu sang thương hay hậu phẫu.

Sử dụng đường uống Rau má có tác dụng điều trị loét dạ dày – tá tràng do stress.

Các sản phẩm của Rau má còn được dùng trong bệnh tĩnh mạch mạn tính.

Ngoài ra, Rau má con được sử dụng trong điều trị các vết loét do bệnh phong, eczema, các rối loạn tĩnh mạch. Rau má cũng có tác dụng giảm viêm ứ ở bệnh nhân xơ gan.

7. Bài thuốc theo kinh nghiệm

Đơn giản nhất là mỗi ngày dùng 30 – 40g cây tươi, vò nát, sắc lấy nước uống hoặc phơi khô sắc uống, có tác dụng thanh nhiệt, trị mụn nhọt, mát gan.


Nước rau má

Ngoài ra, rau má còn được sử dụng trong những bài thuốc sau: 

7.1. Chữa viêm loét dạ dày, tá tràng

Rau má 12g, đảng sâm 16g, hoài sơn, ý dĩ, hà thủ ô, huyết dụ, kê huyết đằng, cam thảo dây, đỗ đen sao, mỗi vị 12g. Sắc uống ngày một thang. Bạn cũng có thể xem thêm Chè dây: Dược liệu quý trị Viêm loét dạ dày.

7.2. Đau bụng, ỉa lỏng, đi lỵ

Rau má (cả dây, cả lá) rửa sạch, thêm ít muối, nhai sống. Ngày ăn chừng 30 – 40g ( Kinh nghiệm nhân dân nhiều nơi). Có thể luộc rau má mà ăn như rau.

7.3. Chữa phụ nữ kinh nguyệt đau bụng, đau lưng

Rau má hái lúc ra hoa, phơi khô tán nhỏ. Ngày uống một lần, vào buổi sáng, mỗi lần hai thìa cà phê gạt ngang.

7.4. Chữa rôm sảy, mẩn ngứa

Hàng ngày ăn rau má trộn dầu dấm. Hoặc rau má hái về giã nát, vắt lấy nước, thêm đường mà uống hằng ngày.

Rau má được sử dụng rất phổ biến và rộng rãi trong cuộc sống. Nó là một loại thực phẩm và cũng là thảo dược. Vì vậy, khi sử dụng rau má chữa bệnh, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ về cách chế biến cũng như liều lượng cần dùng. Youmed sẵn sàng hỗ trợ bạn! 

Bác sĩ Tạ Công Thúy Mai

Limited Edition - Ngải Cứu / Mugwort / よもぎ - PALM FREE SOAP 110GR

xà bông, lemaistore, ngải cứu,

145,000₫

Ngải cứu giá trị dược liệu quý chống sốt rét

Ngải cứu giá trị dược liệu quý chống sốt rét

Ngải cứu, cây thuốc cứu Artemisia Vulgaris là một trong những loài cây thuốc quan trọng thuộc chi Artemisia. Một nhánh của học Cúc Asteraceae. A. Vulgaris có một lịch sử lâu dài trong việc điều trị bệnh bằng cây thuốc ở nhiều nơi trên thế giới. Loài cây này sở hữu một nhóm khá rộng với những đặc tính trị liệu. Bao gồm: chống sốt rét, chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, ngừa tổn thương gan, chống co thắt và chống nhiễm trùng. Những tác dụng nêu trên là do sự góp mặt các hoạt chất. Bao gồm flavonoid, sesquiterpene lacton, coumarin, acetylenes, axit phenolic, axit hữu cơ, mono- và sesquiterpen.

1. Công dụng Ngải cứu

Ngải cứu có một lịch sử lâu dài trong hệ thống y học cổ truyền ở nhiều nơi trên thế giới. Trung Quốc đã sử dụng làm giảm đau dạ dày và điều trị loét dạ dày. Gần đây còn được dùng trong điều trị viêm gan, co giật và vàng da sơ sinh kết hợp với điều trị châm cứu. Ngoài ra, thuốc cứu giúp hạ đường huyết, chống nhiễm trùng, thuốc lợi tiểu, giảm đau, chống giun sán. Được xem là một loại thuốc hữu ích trong điều trị bệnh thấp khớp, hen suyễn và động kinh.

Ngải cứu

2. Câu chuyện Ngải cứu

Tên của chi Artemisia đã đến từ nữ thần săn bắn Hy Lạp. Nữ hoàng Artemisia là một trong những nhà y học và thực vật nổi tiếng. Cũng là người xây dựng lăng mộ cho Mausolus, một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại.

Truyền thuyết kể rằng, danh y Tôn Tư Mạc còn là một cậu bé 5 tuổi. Ông đã theo cha đi khắp nơi khám bệnh và lên núi hái thuốc. Một lần nọ, khi đang đi hái thuốc gặp một bằng hữu nhí bị té rất đau và khóc rất nhiều. Ông bèn tìm xung quanh, phát hiện một loại cây cỏ nên nhai và đắp cho bạn của mình. Cậu bé ngưng khóc và vết thương bớt đau hơn. Người bạn này mới hỏi tên cây thuốc kỳ diệu này, Tôn Tư Mạc mới suy nghĩ và lấy tiếng khóc “ai! ai! ai!” (theo phiên âm Trung Quốc) của bạn mình làm tên. Từ đó gọi là Ngải diệp, chính là ngải cứu của chúng ta hiện nay.


Ngải cứu trong các bữa ăn của người Nhật Bản

2. Thành phần hóa học Ngải cứu

Ngải cứu được biết đến với loại thực vật chứa nhiều flavonoid khác nhau. Bao gồm 7 hoạt chất thuộc nhóm flavones, 2 thành phần thuộc glycoside flavone, flavanone, flavonol và 8 hoạt chất thuộc nhóm flavonol glycoside. Eriodictyol và luteolin là các hợp chất phong phú nhất trong số tất cả các đề cập ở trên. Eriodictyol có đặc tính chống viêm. Việc bổ sung eriodictyol có thể phát huy tác dụng có lợi trong điều trị bệnh võng mạc tiểu đường. Luteolin sở hữu một loạt các hoạt động sinh học. Bao gồm chống ung thư, kháng khuẩn và chống oxy hóa.

3. Tinh dầu ngải cứu

Tinh dầu của ngải cứu chủ yếu là các hợp chất dễ bay hơi. Bao gồm α-pinen,
long não, camphene, germacrene D, 1,8-cineole, β-caryophyllene and α-thujone. Các nhà khoa học xác định 51 hợp chất trong tinh dầu. Các thành phần và sản lượng tinh dầu (0,1% – 1,4%) của Ngải cứu phụ thuộc nhiều vào nguồn gốc địa lý, điều kiện môi trường. Cũng như sự phát triển theo từng giai đoạn của cây. Bên cạnh tinh dầu Ngải cứu bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Tinh dầu trầu không: 20 công dụng hữu ích tuyệt vời.

4. Hoạt động dược lý của Ngải cứu

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh các hoạt động sinh học đa dạng của Ngải cứu. Do cây có số lượng dược tính cao và được ứng dụng nhiều trong y học.

4.1. Giảm đau

Ngải cứu được dùng như một chất giảm đau trong khi kết hợp với liệu pháp châm cứu. Ngoài ra, thuốc cứu cũng được sử dụng như một gia vị trong những nền văn hóa phương Tây. Nó cũng đã được sử dụng để tạo hương vị trà và các món cơm ở châu Á. Lá non đã được sử dụng như hương liệu khử mùi trứng, thịt và cá. Như Việt Nam ta có món trứng ráng ngải cứu.

4.2. Chống muỗi

Tinh dầu Ngải cứu có tác dụng diệt côn trùng như muỗi Aedes aegypti được biết đến là một vectơ của các bệnh như sốt xuất huyết, sốt vàng da và ấu trùng chikungunya. Hơn nữa tinh dầu này được báo cáo là hoạt tính biểu hiện 90% chống lại A. aegypti.

4.3. Chống ký sinh trùng

Mức độ chống lại ký sinh trung được đánh giá ở mức độ trung bình. Chiết xuất từ lá chống ký sinh trùng sốt rét Plasmodium yoelii khi dùng đường uống.

Thuốc artemisinin, được tìm thấy trong ngải cứu, là một loại thuốc chống sốt rét. Sự có mặt của một gốc endoperoxide trong cấu trúc của artemisinin là giải pháp chống sốt rét trong nhiều giai đoạn phát triển ký sinh trùng. Kết hợp các dẫn xuất artemisinin và các thuốc chống sốt rét khác, thường được gọi là artemisinin liệu pháp kết hợp do WHO đề xuất 2006. 

4.4. Khói từ ngải cứu

Xông khói tinh dầu ngải cứu có khả năng chống lại ruồi nhà, mọt đỏ, mọt đậu và mọt đục hạt. Các đặc tính diệt côn trùng của tinh dầu ngải cứu là do sự hiện diện của camphene, chloro và α-Thujone. Long não trong tinh dầu có đặc tính chống sâu bướm. Do đó, được sử dụng làm chất bảo quản trong mỹ phẩm và dược phẩm. Nhiều thành phần trong tinh dầu được so sánh tương đương với chất oxy hóa chuẩn và được xem như chất tự nhiên để bảo quản thực phẩm.

4.5. Kháng khuẩn

Tinh dầu ngải cứu có tác dụng kìm hãm sự phát triển của các loại vi khuẩn, côn trùng và ký sinh trùng khác nhau. Hoạt động chống vi khuẩn của tinh dầu có tác dụng trên Staphylococcus aureus, Staphylococcus cholermidis, Enterococcus faecalis, Enterobacter cloacae, Escherichia coli, Salmonella typhimurium và Candida albicans.   Các hoạt động chống vi khuẩn của tinh dầu từ đến từ các hoạt chất α-thujone, 1,8-cineole và camphene.

Các diterpene lactone chính được tìm thấy trong nhóm cho thấy đặc tính chống vi khuẩn và chống viêm cao. Ngoài ra, có khả năng chống oxy hóa khi tế bào bị stress oxy hóa.

5. Tóm lại

Ngải cứu là một loại thảo dược quen thuộc, trong một số trường hợp có thể sử dụng ngoài da, chườm ấm như một kinh nghiệm dân gian. Hoặc là sử dụng như một gia vị trong món ăn hằng ngày. Đây chính là giá trị dưỡng sinh nói chung hay phương thức thực dưỡng trong y học cổ truyền nói riêng. Tuy nhiên, nên tham khảo ý kiến bác sĩ khi điều trị bằng ngải cứu hoặc khi cơ thể đang có nhiều vấn đề cần giải quyết và ưu tiên hơn.

Youmed hi vọng bài viết đã giúp ích cho bạn!

Bác sĩ Hạ Chí Lộc

Limited Edition - Tía Tô / Perilla / しそ - PALM FREE SOAP 110GR

lemaistore, xà bông,

135,000₫

Tía tô: Công dụng, cách dùng, những điều cần biết

 

Tía tô (Perilla frutescens) được sử dụng rộng rãi như một loại rau gia vị. Tuy nhiên, không chỉ giúp tăng sự hấp dẫn cho món ăn, Tía tô còn là một cây thuốc nam quý có khả năng hỗ trợ điều trị một số bệnh lý như mày đay, giải độc hải sản, cảm cúm… Bài viết này sẽ giới thiệu cho các bạn về tác dụng của lá tía tô, cách dùng và những điều cần lưu ý.

1. Bộ phận sử dụng

Từ cây Tía tô, người ta thu được các vị thuốc từ lá (Tô diệp), cành non hoặc cành già (Tô ngạnh), quả cây – hay gọi nhầm là hạt (Tô tử).

Các bộ phận được thu hái về, sau đó phơi trong râm mát hoặc sấy nhẹ cho khô để giữ nguyên hương vị.

2. Thành phần trong cây tía tô

Trong toàn cây tía tô có chứa 0.50% tinh dầu. Trong tinh dầu, thành phần chủ yếu là perilla andehyde C10H14O, limonene C10H16, α-pinen C10H16 và dihydrocumin C10H14O. Ngoài ra, trong cây chứa nhiều hợp chất hữu cơ loại flavonoid (chủ yếu là apigenin và luteolin) và acid hữu cơ (acid rosmarinic, acid caffeic…) với hàm lượng khác nhau giữa các bộ phận của cây.


Lá tía tô

3. Công dụng của từng bộ phận cây tía tô

Theo Y học cổ truyền:

3.1 Lá tía tô

Lá tía tô có tác dụng:

  • Làm toát mồ hôi, trừ hàn
  • Điều hòa chức năng dạ dày
  • Chữa cảm hàn với ho và nôn
  • Hỗ trợ điều trị nôn do thai nghén
  • Hỗ trợ điều trị tiêu chảy, ngộ độc cua cá

Liều: 5-9 g

3.2 Thân tía tô

Điều hòa lưu thông khí, làm giảm rối loạn chức năng dạ dày, giảm đau, phòng ngừa sẩy thai. Liều 5 – 9g.

3.3. Quả tía tô

Giảm khó thở và giảm ho, trừ đờm, làm thư giãn ruột. Chủ trị: ho và khó thở do ứ trệ đờm, táo bón. Liều: 3 – 9g.

4. Một số bài thuốc có sử dụng tía tô

  • Sâm tô ẩm (chữa bệnh cảm mạo, sốt, nhức đầu, đau các khớp xương):

Lá tía tô, nhân sâm, trần bì, chỉ xác, cát cánh, cam thảo, mộc hương, bán hạ, gừng khô, tiền hồ mỗi vị 2g, nước 600ml. Sắc còn 200ml, chia 3 lần uống trong ngày.

  • Tử tô giải độc thang (chữa trúng độc đau bụng do ăn phải của cá): Lá tía tô 10g, gừng tươi 8g, sinh cam thảo 4g, nước 600ml. Sắc còn 200ml, chia 3 lần uống trong ngày, uống khi thuốc còn đang nóng.
  • Tía tô 10g sắc lấy nước uống, bã đáp vào vú để chữa sưng vú.
  • Giã lá tía tô tươi vắt lấy nước hoặc sắc lá khô (10g) uống nóng để giải rúng độc do cua hay cá.
  •  Lá tía tô 16g, kinh giới 10g, gừng tươi 8g, cam thảo 6g. Sắc khoảng 15 phút, uống lúc nóng để chữa dị ứng, mẩn ngứa, mày đay.

5. Bằng chứng khoa học của cây tía tô

Tía tô đã được chứng minh có nhiều tác dụng tốt đối với một số bệnh lý ở người, tuy nhiên các nghiên cứu đa phần ở mức thử nghiệm trên động vật mà chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng trên người. Một số tác dụng đã được chứng minh:

5.1. Chống hen phế quản

Luteolin trong có tác dụng giãn cơ trơn phế quản.

Một nghiên cứu lâm sàng được thực hiện trên bệnh nhân hen phế quản cho thấy dầu hạt làm tăng cường chức năng hô hấp.

5.2. Điều trị đái tháo đường

Dịch chiết từ hạt nảy mầm của cây tía tô đã được chứng minh là có tác dụng chống đái tháo đường trên mô hình chuột thí nghiệm bị đái tháo đường type 2 thông qua các cơ chế: làm giảm lượng đường huyết bất kỳ, giảm nồng độ triglycerid và nồng độ cholesterols toàn phần trong huyết thanh; làm tăng sự không dung nạp đường và tăng nhạy cảm với insulin; kích hoạt protein kinase hoạt hóa bởi AMP (AMPK) và thông qua đó, ức chế tân tạo đường ở gan.

Acid chlorogenic và acid rosmarinic ức chế enzyme Aldose reductase, làm giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng đái tháo đường.

5.3. Chống trầm cảm

Một số hoạt chất như apigenin, acid rosmarinic, acid caffeic được chứng minh là có tác dụng chống trầm cảm trên mô hình chuột với nghiệm pháp bơi cưỡng bức. Acid rosmarinic và acid caffeic tiêm phúc mạc chuột làm giảm đáng kể thời gian bất động của chuột thực hiện nghiệm pháp bơi cưỡng bức. Apigenin cũng có tác động tương tự trên chuột thực hiện nghiệm pháp này.

5.4. Khả năng ức chế khối u

Dầu với hàm lượng cao acid béo không bão hòa ω-3 và acid α-linolenic, cho thấy tác dụng chống lại N-methyl-N-nitrosourea, một yếu tố gây ra ung thư đại trực tràng trên mô hình chuột. Các acid béo này cũng được chứng minh là có tác dụng ức chế azoxymethane, chất gây ra tổn thương tiền ung thư đại trực tràng trên mô hình chuột.

5.5. Tác dụng kháng viêm

Shisoflavanone A chiết xuất từ cây tía tô ức chế sự sản xuất NO trên tế bào gan chuột kích thích bởi inteuleukin 1β, qua đó làm giảm đáp ứng viêm và tổn thương tế bào gan.

5.6. Tác dụng kháng khuẩn

Từ dịch chiết ethyl acetate của hạt, người ta phân lập được luteolin và quercetin có hoạt tính kháng các vi khuẩn gây bệnh đường miệng (các Streptococci thường trú ở miệng) và Porphyromonas gingivalis.

Một nghiên cứu được thực hiện năm 2016 cho thấy perilla aldehyde, hoạt chất chính trong tinh dầu có tác dụng ức chế các loài vi khuẩn Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Salmonella typhimurium, Vibrio parahaemolyticus và nấm Trichophyton mentagrophytes.

5.7. Khả năng chống oxy hóa

      Acid rosmarinic, luteolin, apigenin và chrysoeriol phân lập từ quả cây tía tô được chứng minh có tác dụng chống oxy hóa bằng cách sử dụng gốc tự do 1,1-diphenyl-2-picryl-hydrazyl (DPPH), trong đó, acid rosmarinic và luteolin cho thấy khả năng loại bỏ gốc tự do DPPH đáng kể với giá trị IC50 lần lượt là 6.81 m

5.8. Khả năng bảo vệ hệ tim mạch

      Một nghiên cứu gần đây cho thấy dầu hạt tía tô, một nguồn ω-3 dồi dào, có khả năng làm giảm nồng độ cholesterol huyết thanh và giảm tích lũy lipid ở thành động mạch chủ ngực và gan thông qua điều hòa quá trình tổng hợp và phân giải lipid ở chuột được nuôi bởi chế độ ăn giàu lipid. Thông qua nghiên cứu này, dầu hạt tía tô được cho là có tiềm năng trong việc làm giảm nguy cơ bệnh lý tim mạch và béo phì do chuyển hóa.

Có tất cả 6 sản phẩm

Giỏ hàng

  • Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng!

  • Tổng cộng:
  • 0₫
Xem giỏ hàng